HIOKI SM7120 là Máy Đo Điện Trở (Super Megohm Meter) và dòng rò siêu nhỏ dành cho R&D và dây chuyền sản xuất, tối ưu cho các ứng dụng cần điện áp thử cao và độ ổn định đo lường tốt như linh kiện EV/ô tô, vật liệu cách điện, linh kiện điện tử, bộ lọc, cuộn dây, lớp phủ cách điện… Điểm nổi bật của SM7120 là khả năng phát điện áp đo tối đa 2000 V, hiển thị điện trở đến 2 × 10^19 Ω, cùng độ phân giải dòng đến 0,1 fA để bắt được các mức rò cực nhỏ.
Sản phẩm được Công ty cổ phần Thiết Bị Thắng Lợi cung cấp, phù hợp triển khai đo kiểm tại phòng thí nghiệm và tích hợp jig/fixture cho môi trường sản xuất.
Điểm Nổi Bật
- Chịu nhiễu tốt hơn đến 300 lần, tăng độ ổn định trong môi trường nhà máy.
- Điện áp đo tối đa 2000 V (phù hợp xu hướng linh kiện chịu điện áp đánh thủng cao, đặc biệt trong EV).
- Hiển thị điện trở tối đa 2 × 10^19 Ω, đo cách điện/điện trở vật liệu dải rất lớn.
- Độ phân giải dòng siêu nhỏ 0,1 fA, hỗ trợ đo rò cực thấp.
- Tốc độ kiểm tra siêu nhanh: thời gian kiểm tra tối thiểu 6,4 ms (bao gồm kiểm tra tiếp xúc).
- Thiết kế đa năng: High Resistance Meter / Electrometer / Picoammeter / IR Meter.
- Tích hợp sẵn cổng giao tiếp & I/O: EXT I/O, RS-232C, GP-IB, USB, phù hợp tự động hóa.

Thông Số Kỹ Thuật Chính (HIOKI SM7120)
1) Cấu Hình
- Số kênh: 1 kênh
2) Khả Năng Đo Điện Trở
- Dải đo điện trở: 1 × 10³ Ω đến 2 × 10¹⁹ Ω
- (Lưu ý: độ chính xác điện trở phụ thuộc độ chính xác đo dòng và độ chính xác điện áp cài đặt)
3) Điện Áp Đo (Applied/Setting Voltage)
- Dải cài đặt điện áp:
- 0,1 đến 100,0 V (độ phân giải 100 mV)
- 100,1 đến 1000 V (độ phân giải 1 V)
- 1000 đến 2000 V (độ phân giải 1 V) – SM7120
- Độ chính xác phát điện áp (Voltage generation accuracy):
- 0,1–100,0 V: ±0,1% setting ±0,05% f.s.
- 100,1–1000 V: ±0,1% setting ±0,05% f.s.
- 1000–2000 V: ±0,2% setting ±0,10% f.s.
4) Đo Dòng DC (Siêu Nhỏ) – Dải & Độ Phân Giải
- 20 pA (max 19.9999 pA) / 0,1 fA
- 200 pA / 1 fA
- 2 nA / 10 fA
- 20 nA / 100 fA
- 200 nA / 1 pA
- 2 µA / 10 pA
- 20 µA / 100 pA
- 200 µA / 1 nA
- 2 mA / 1 nA (dải 2 mA áp dụng ở tốc độ FAST)

5) Giới Hạn Dòng (Current Limiter)
- 0,1–250,0 V: 5 / 10 / 50 mA
- 251–1000 V: 5 / 10 mA
- đến 2000 V: 1,8 mA
6) Tốc Độ / Thời Gian Đo
- Thời gian kiểm tra tối thiểu: 6,4 ms
- Cài đặt thời gian: Delay 0–9.999 ms (tùy trình tự đo)
7) Chức Năng Hỗ Trợ Đo & Sản Xuất
- Comparator, averaging, self-calibration
- Contact check (kiểm tra tiếp xúc), voltage monitor
- Bù dung jig (capacity open correction), bù chiều dài cáp
- Tính điện trở suất bề mặt / thể tích (khi dùng điện cực tùy chọn)
- Chương trình (Program): lập trình nhiều chuỗi xả – nạp – đo theo mẫu
8) Giao Tiếp, Hiển Thị, Nguồn
- Hiển thị: LCD (8 dòng, có đèn nền), cảnh báo điện áp cao
- Giao tiếp: USB, RS-232C, GP-IB, EXT I/O (NPN/PNP chuyển được)
- Nguồn cấp / công suất: 100–240 VAC, 50/60 Hz, 45 VA
9) Kích Thước & Khối Lượng
- Kích thước: 330 (W) × 80 (H) × 450 (D) mm
- Khối lượng: ~5,9 kg
10) Phụ Kiện & Lưu Ý
- Phụ kiện tiêu chuẩn: dây nguồn, manual, EXT I/O male connector, short plug…
- Lưu ý quan trọng: Dây đo (measurement leads) không bao gồm, cần chọn mua theo ứng dụng (pin type/clip type, v.v.).
Liên hệ Công ty cổ phần Thiết Bị Thắng Lợi để được tư vấn cấu hình đo 2000V, chọn dây đo/điện cực phù hợp vật mẫu, hướng dẫn tích hợp EXT I/O cho jig tự động hóa và báo giá nhanh. Tìm hiểu thêm và đặt hàng tại victory.com.vn.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.