SV-Series – “Viscometry Revolution” của A&D
Trong kiểm soát chất lượng, độ nhớt thường là “chỉ số khó chịu” — quá nhạy với nhiệt độ, dễ sai lệch khi mẫu tạo bọt hay đang chảy. Những sai số nhỏ có thể dẫn tới mẻ sơn bị chảy, chất tẩy rửa kết tủa, hay dược phẩm ngoài đặc tính công bố. Máy đo độ nhớt A&D SV-10/SV-100 – viscometer công nghệ Tuning-Fork Vibro 30 Hz – ra đời để xoá bỏ mọi rào cản: đo liên tục từ 0,3 mPa·s tới 100 Pa·s không cần đổi trục đo, giữ nguyên cấu trúc mẫu và hiển thị kết quả lặp lại 1 %. Với chỉ 35 ml mẫu và cảm biến nhiệt 0–160 °C đặt sát bản rung, SV-Series mang phòng thí nghiệm “thu nhỏ” ngay tại dây chuyền sản xuất.
Cơ chế hoạt động của máy đo độ nhớt rung chấn A&D SV-10/SV-100 (Tuning Fork Vibro Viscometer)

- Hai bản cảm biến siêu mỏng được bố trí kiểu “âm thoa” (tuning fork) và được kích dao động bằng lực điện-từ ở tần số cộng hưởng 30 Hz. Khi lún trong mẫu lỏng, chất lỏng tạo ra lực cản nhớt. Bộ điều khiển sẽ duy trì biên độ dao động hằng định (< 1 mm) bằng cách cấp dòng điện xoay chiều cho cuộn kích.
- Độ nhớt của mẫu tỉ lệ trực tiếp với lượng dòng điện cần thiết để giữ biên độ không đổi: dòng càng lớn → độ nhớt càng cao. Máy tính toán hệ số tỉ lệ này để hiển thị kết quả.
- Giá trị hiển thị trên máy thực chất là tích số của độ nhớt × khối lượng riêng. Thiết bị giả định mật độ = 1 g/cm³ nên kết quả được hiển thị trực tiếp dưới đơn vị mPa·s (hoặc Pa·s/cP/P).
Tính năng chính của Máy đo độ nhớt A&D SV-10/SV-100
| USP | Lợi ích cho phòng lab & hiện trường |
| Tuning Fork Vibro độc quyền – hai bản rung 30 Hz | Độ lặp lại 1 %, không lệ thuộc mômen quay như visco quay – phù hợp QC sản xuất & R&D |
| Thang đo liền mạch (SV-10: 0,3 mPa·s → 10 000 mPa·s; SV-100: 1 000 → 100 000 mPa·s) | Không phải thay sensor, tránh nhiễm chéo, tiết kiệm thời gian chuẩn bị |
| Mẫu nhỏ 35 ml (tuỳ chọn 10 ml) | Giảm hao phí hoá chất đắt tiền, dễ vệ sinh |
| Đo được mẫu đang chảy, bọt, sol-gel | Theo dõi gel hoá tinh bột, cloud point chất hoạt động bề mặt, độ nhớt tại line CIP |
| Cảm biến nhiệt tích hợp 0-160 °C | Hiệp sai độ nhớt-nhiệt nhanh, không cần nhiệt kế rời |
| Chuẩn JIS Z8803 & JCSS | Đáp ứng tiêu chuẩn hiệu chuẩn quốc tế, dễ thẩm định thiết bị |
| WinCT-Viscosity (miễn phí) | Ghi dữ liệu & đồ thị real-time, xuất CSV cho phân tích |
| Hiệu chuẩn 1-2 điểm / One-Touch (SV-10 dùng nước tinh khiết) | Đảm bảo độ tin cậy, thao tác chỉ 1 phím |
Kiểm soát nhiệt độ mẫu
Độ nhớt phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ (thay đổi ≈ 2 % – 10 % cho mỗi 1 °C). Vì thế, A&D trang bị giải pháp kiểm soát nhiệt độ mẫu khép kín giúp SV-Series đạt độ lặp lại tối ưu ngay cả với quy trình nghiên cứu hoặc QC yêu cầu khắt khe:
| Thành phần | Chức năng & thông số chính |
| Áo nước AX-SV-37 (tùy chọn) | • Thân polycarbonate, ron silicone – chống ăn mòn• Khoảng nhiệt độ ứng dụng 0 °C – 100 °C • Đầu nối tuần hoàn Ø10,5 mm – tương thích hầu hết bể ổn nhiệt• Kèm 4 cốc mẫu nhỏ & nắp (PC 10 ml) – tiết kiệm hóa chất |
| Bể ổn nhiệt tuần hoàn (khách hàng có thể dùng bể tiêu chuẩn sẵn có) | Duy trì nhiệt độ nước tuần hoàn, bảo đảm mẫu luôn ở nhiệt độ đặt trong suốt quá trình đo. |
| Khuấy từ (tùy chọn cho SV-10) | Có thể đặt rotor 6 mm × 4 mm dưới đáy áo nước, khuấy mẫu tới 1 000 mPa·s mà không ảnh hưởng phép đo. |
| Cốc mẫu | • Chuẩn PC 35–45 ml (kèm theo máy)• Cốc kính AX-SV-35 (≈ 13 ml) – lý tưởng cho dung môi hữu cơ• Cốc PC nhỏ AX-SV-34 (10 ml) – giảm lượng mẫu tiêu hao |

Cách vận hành nhanh:
- Kết nối áo nước AX-SV-37 với bể ổn nhiệt qua ống silicone Ø8 mm (ID).
- Đặt cốc mẫu (PC 10 ml hoặc kính 13 ml) vào áo nước, hạ cảm biến tới vị trí chuẩn bằng chốt định vị AX-SV-36 nếu cần.
- Thiết lập nhiệt độ bể, chờ ổn định. Cảm biến nhiệt tích hợp (0 – 160 °C) của SV-Series sẽ theo dõi và hiển thị nhiệt độ mẫu theo thời gian thực.
- Nhấn [START] – máy tự cân bằng dao động, hiển thị độ nhớt chính xác đã bù nhiệt.
Kết quả: Bạn có thể khảo sát đường cong nhiệt-độ nhớt, đo điểm đục (cloud point) chất hoạt động bề mặt hoặc kiểm soát độ nhớt polymer trong điều kiện gia nhiệt/làm nguội liên tục mà không cần thay đổi cảm biến.

Bảng thông số kỹ thuật rút gọn của Máy đo độ nhớt A&D SV-10/SV-100
👉 Link tải file giới thiệu chi tiết về sản phẩm
| Thông số | SV-10 | SV-100 |
| Phương pháp | Tuning Fork Vibro 30 Hz | |
| Thang đo | 0,3 mPa·s – 10 Pa·s | 1 Pa·s – 100 Pa·s |
| Độ lặp lại | 1 % giá trị đọc (20-30 °C) | |
| Thể tích mẫu | 35-45 ml (PC) • tuỳ chọn 10 / 13 ml | |
| Nhiệt độ đo | 0 – 160 °C, hiển thị 0,1 °C | |
| Giao tiếp | RS-232C, phần mềm WinCT-Viscosity | |
| Nguồn / Công suất | Adapter AC ~14 VA | |
| Kích thước (Thân / Màn) | 332×314×536 mm / 238×132×170 mm | |
| Khối lượng | 5 kg (thân) + 1,3 kg (màn) | |
| Phụ kiện | Cốc mẫu 35 ml×10, cáp RS-232C, CD, adapter | |
Đừng để chỉ số độ nhớt trở thành ẩn số nguy hiểm trong công thức của bạn. SV-10/SV-100 giúp bạn:
- Đo tức thời – ổn định chỉ sau 15 s nhấn Start
- Theo dõi real-time biến thiên nhiệt-độ nhớt bằng WinCT-Viscosity
- Chuẩn hoá thiết bị dễ dàng theo JIS Z8803/JCSS
Hãy để Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Thắng Lợi chứng minh sự khác biệt !









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.