Độ nhớt quyết định chất lượng mực in, bán dẫn CMP, gel polymer hay “độ nuốt” thực phẩm lỏng. Tuy nhiên, mẫu đắt tiền và chỉ có vài mililit? Máy đo độ nhớt SV-A Series – viscometer tuning-fork thế hệ mới của A&D – biến thách thức thành cơ hội với phép đo 2 ml nhanh trong 15 s, lặp lại 1 %, thang liên tục 0,3 mPa·s → 100 Pa·s không cần đổi rotor.

Các lợi thế chính Máy đo độ nhớt SV-A Series
| USP | Lợi ích thực tế |
| Mẫu siêu nhỏ 2 ml (SV-1A) | Giảm hao phí dược chất/quang học đắt tiền; rút ngắn thời gian điều nhiệt |
| Tuning-Fork Vibro 30 Hz | Không phá bọt, đo được mẫu đang chảy/đang khuấy |
| Cảm biến titan + nhiệt 0-160 °C | Kháng hóa chất, theo dõi song song đường cong T-η |
| Water-jacket tiêu chuẩn | Khảo sát cloud-point, điểm gel, đường nguội/hóa mềm chính xác |
| X-Y-Z stage | Canh đúng vị trí bản rung, lặp lại ≥ 1 % trên cốc 2 ml |
| WinCT-Viscosity | Đồ thị real-time; lưu CSV, xuất báo cáo QC tự động |
| Chuẩn JIS/JCSS | Dễ thẩm định thiết bị, chuẩn hóa quy trình GMP/ISO |
Nguyên lý hoạt động Tuning-Fork Vibro Viscometer (Máy đo độ nhớt SV-A Series)

Hai bản cảm biến titan siêu mỏng được bố trí kiểu âm thoa và dao động ở tần số cộng hưởng 30 Hz bên trong chất lỏng:
- Cuộn điện-từ kích bản rung với biên độ < 1 mm.
- Lực cản nhớt của mẫu tỷ lệ với dòng điện cần để giữ biên độ không đổi.
- Bộ vi xử lý tính toán độ nhớt từ dòng điện và hiển thị trực tiếp dưới đơn vị mPa·s / Pa·s / cP / P (giả định mật độ = 1 g cm⁻³).
Nhờ hai bản rung dao động ngược pha, thiết bị không bị ảnh hưởng bởi dòng chảy hoặc khuấy trộn, đo được cả mẫu bọt hoặc sol-gel mà không phá vỡ cấu trúc vi mô.
Kiểm soát nhiệt độ mẫu (Máy đo độ nhớt SV-A Series)
Độ nhớt thay đổi 2 – 10 % chỉ sau 1 °C, nên SV-A đi kèm áo nước (water-jacket) tiêu chuẩn:
| Thành phần | Mô tả & thông số |
| Water-jacket polycarbonate | Bao quanh cốc mẫu, kết nối bể ổn nhiệt bên ngoài để duy trì hoặc thay đổi nhiệt độ 0 – 100 °C citeturn5file0 |
| Cốc mẫu 45 ml / 10 ml / 2 ml | Đi kèm theo bộ cup-set; đặt gọn trong áo nước, bảo đảm truyền nhiệt đồng đều citeturn5file0 |
| Tùy chọn khuấy từ (SV-1A/10A) | Cho phép khuấy nhẹ mẫu đến 1 000 mPa·s khi khảo sát điểm gel hoặc cloud-point citeturn5file0 |

Quy trình nhanh
- Nối áo nước với bể ổn nhiệt qua ống silicone Ø8 mm.
- Đổ 2 – 10 ml mẫu vào cốc, cố định bằng X-Y-Z Stage để bản rung nằm đúng vị trí.
- Thiết lập nhiệt độ, chờ ổn định; cảm biến nhiệt titan (0 – 160 °C) sẽ hiển thị nhiệt theo thời gian thực.
- Nhấn [START] — SV-A tự cân bằng và hiển thị độ nhớt chính xác đã được bù nhiệt.
Kết quả: bạn có thể dựng đường cong nhiệt-độ nhớt, xác định điểm đục (cloud-point) hoặc quá trình gel hoá mà không phải thay rotor hay cảm biến.
Bảng thông số kỹ thuật rút gọn của Máy đo độ nhớt SV-A Series
👉 Link tải file giới thiệu chi tiết về sản phẩm
| Model | Thang đo | Độ lặp lại σ | Sai số | Mẫu tối thiểu | Cốc tiêu chuẩn |
| SV-1A | 0,3 – 1 000 mPa·s | 1 % | ± 5 % (1-100 mPa·s) | 2 ml | PC 45 ml + PC 2 ml + kính 2 ml |
| SV-10A | 0,3 – 10 000 mPa·s | 1 % | ± 3 % (1-1 000 mPa·s) | 10 ml | PC 45 ml + PC 10 ml + kính 13 ml |
| SV-100A | 1 – 100 Pa·s | 1 % | ± 5 % (1-10 Pa·s) | 10 ml | PC 45 ml + PC 10 ml + kính 13 ml |
Sensor rung titan, nhiệt 0-160 °C; hiển thị VFD; nguồn 14 VA.
Dù bạn cần kiểm soát độ nhớt mực in UV 100 mPa·s, theo dõi gel hóa protein hay đo nhanh dung dịch nano-fluid 0,4 mPa·s, SV-A Series mang đến độ chính xác, tốc độ và kinh tế chưa từng có.
Hãy đặt lịch demo trên chính mẫu của bạn – gọi ngay 024 3976 1588 (Hà Nội) | 028 3910 4694 (HCM) hoặc nhấn Yêu cầu báo giá. Đăng ký trong tháng sẽ nhận ưu đãi 5 % cho đơn hàng đầu tiên!












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.