HIOKI IR5050 là máy đo điện trở cách điện cao áp (High Voltage Insulation Tester) nhỏ gọn, cho phép thử đến 5 kV và đo điện trở cách điện tối đa 10 TΩ. Thiết bị phù hợp cho công tác kiểm tra – chẩn đoán cách điện trên cáp cao áp, máy biến áp, động cơ, cuộn dây… nơi cần kết quả ổn định ở dải điện trở rất cao. IR5050 hỗ trợ thao tác nhanh với núm xoay trực quan, đồng thời tự động tính và hiển thị các chỉ số đánh giá tình trạng cách điện như PI / DAR / DD giúp kỹ thuật viên ra quyết định bảo trì chính xác hơn.

Điểm Nổi Bật
- Điện áp thử rộng 250 V đến 5 kV (tối đa 5.20 kV DC) phù hợp nhiều tiêu chuẩn kiểm tra.
- Đo cách điện đến 10 TΩ, tối ưu cho vật liệu/thiết bị có điện trở cách điện rất cao.
- Chẩn đoán cách điện tự động: hiển thị và phán quyết theo PI, DAR, DD sau phép đo.
- Chế độ đo nâng cao: Step Voltage & Ramp Voltage hỗ trợ đánh giá suy giảm cách điện theo mức điện áp.
- Đo dòng rò (nA đến mA) và đo điện áp AC/DC (tự nhận AC/DC), thuận tiện kiểm tra hiện trường.
- An toàn hơn khi thao tác: nhấn giữ để bắt đầu đo, tự xả điện sau khi hoàn tất.
- Kết nối tùy chọn: gắn Wireless Adapter Z3210 để truyền dữ liệu qua app (vẽ trend, tạo báo cáo); hỗ trợ xuất dữ liệu qua USB theo cấu hình phù hợp.
- Vỏ hộp đựng đạt IP65 (chống bụi, chống nước) tiện mang đi công trình.

Thông Số Kỹ Thuật Chính (HIOKI IR5050)
1) Đo Điện Trở Cách Điện (Insulation Resistance)
- Điện áp thử (Test voltage range): DC 250 V đến 5.20 kV DC
- Điện áp đặt tay (User-set):
- 250 V đến 1 kV: bước 10 V
- 1 kV đến 5 kV: bước 25 V
- Điện áp preset: 250 / 500 / 1000 / 2500 / 5000 V
- Dải đo tối đa: đến 10.00 TΩ
- Độ chính xác (Guaranteed accuracy – tóm tắt):
- 0.00 MΩ đến 2.50/5.00/10.0/25.0/50.0 GΩ: ±5% rdg ±5 dgt (tùy mức điện áp thử)
- Từ 2.51 GΩ đến 10.00 TΩ: ±20% rdg (chia theo các dải GΩ/TΩ)
- Dòng định mức: 1 mA đến 1.2 mA
- Dòng ngắn mạch: ≤ 2 mA
- Số lần đo: ≥ 200 lần/1 bộ pin sạc/đầy (theo điều kiện hãng)
2) Đo Dòng Rò (Leakage Current)
- Thang tự động: 10 nA / 100 nA / 1000 nA / 10 µA / 100 µA / 1 mA
- Hiển thị: từ mức 0.00 nA đến 3.00 mA (tùy thang)
- Độ phân giải: từ 0.01 nA đến 0.01 mA (tùy thang)

3) Đo Điện Áp (Voltage Measurement)
- Dải đo: 30–1000 V AC (45–65 Hz), ±10–±2000 V DC
- Độ chính xác: ±3% rdg ±3 dgt
- Trở kháng vào: ≥ 500 kΩ
- Bảo vệ quá áp: 1100 V AC (1 phút), 2200 V DC (1 phút) giữa hai đầu đo
4) Đo Điện Dung (Capacitance – phục vụ DD)
- Tự đo sau khi đo cách điện (không đo nếu điện áp thử ≤ 250 V)
- Dải đảm bảo: 10.0 nF đến 25.0 µF
- Độ chính xác: ±10% rdg ±5 nF (trong dải đảm bảo)

5) An Toàn – Môi Trường – Nguồn
- Điện áp định mức tối đa tại đầu cực: 1000 V AC / 2000 V DC
- Điện áp định mức tối đa so với đất: 1000 V (CAT IV), 600 V (CAT III)
- Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến 50°C (không ngưng tụ)
- Bảo vệ: IP40 (khi gắn protector, không tính phần cọc đo); IP65 với hộp C0212
- Nguồn: 8 × pin AA (alkaline hoặc NiMH)
- Thời gian hoạt động: khoảng 5 giờ (không gắn Z3210) / 4 giờ (có Z3210 và dùng không dây)
- Kích thước / khối lượng: 195(W) × 254(H) × 89(D) mm, khoảng 1.7 kg (kèm pin)
6) Phụ Kiện Kèm Theo (tham khảo theo cấu hình hãng)
- Bộ test lead L9850-01 / L9850-02 / L9850-03, bộ alligator clip L9851-01 / L9851-02 / L9851-03, hộp C0212, 8 pin AA, tài liệu hướng dẫn…
Liên hệ Công ty cổ phần Thiết Bị Thắng Lợi để được tư vấn chọn cấu hình đo 5kV phù hợp ứng dụng (cáp/MBT/động cơ), lựa chọn phụ kiện & Z3210, và báo giá nhanh. Xem thêm và đặt hàng tại victory.com.vn.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.