1. Giới thiệu camera nhiệt HIKMICRO SP Series
camera nhiệt HIKMICRO SP Series là dòng camera nhiệt cầm tay hiệu năng cao dành cho bảo trì dự đoán, điện lực, dầu khí và các nhiệm vụ kiểm tra công nghiệp cần độ chi tiết nhiệt cao. Dòng sản phẩm gồm SP40, SP40H, SP60, SP60H, SP100H và SP120H, cho phép lựa chọn theo độ phân giải, dải nhiệt, trường nhìn và yêu cầu làm việc thực tế.
Thiết kế của SP Series hướng đến công việc hiện trường dài giờ: màn hình xoay, ống kính xoay, nhiều chế độ lấy nét, tùy chọn ống kính hoán đổi, kết nối Wi-Fi/Bluetooth và các công cụ hỗ trợ ghi chú – báo cáo. Các model hậu tố H mở rộng dải đo lên tới 2200°C theo datasheet tương ứng.

2. Chất lượng ảnh nhiệt cao và công nghệ SuperIR
camera nhiệt HIKMICRO SP Series sử dụng cảm biến VOx với độ phân giải từ 480 × 360 ở SP40/SP40H, 640 × 480 ở SP60/SP60H, 1040 × 832 ở SP100H và lên đến 1280 × 1024 ở SP120H. Độ nhạy nhiệt NETD đạt dưới 30 mK ở nhóm SP40/SP60 và dưới 20 mK ở SP100H/SP120H.
SuperIR hỗ trợ tăng cường ảnh nhiệt đã chụp, giúp quan sát rõ hơn điểm nóng, kết nối bất thường, vùng tổn hao nhiệt và chi tiết trên thiết bị điện – cơ khí.

3. Lấy nét nhanh, màn hình và ống kính xoay linh hoạt
camera nhiệt HIKMICRO SP Series hỗ trợ Laser Assisted AF, Continuous AF, AF, Manual Focus và Touch AF. Cấu trúc ống kính xoay 180° kết hợp màn hình xoay 90° giúp quan sát mục tiêu phía trên, phía dưới hoặc trong không gian khó tiếp cận.
Các model SP60/SP60H và nhóm SP100H/SP120H còn có viewfinder OLED, hữu ích khi kiểm tra ngoài trời hoặc trong điều kiện ánh sáng mạnh.

4. Hệ ống kính hoán đổi cho nhiều khoảng cách kiểm tra
SP Series hỗ trợ nhiều ống kính với trường nhìn khác nhau, từ cấu hình góc rộng để quét khu vực lớn đến trường nhìn hẹp để quan sát mục tiêu nhỏ ở khoảng cách xa. Laser đo khoảng cách tích hợp hỗ trợ xác định khoảng cách đến mục tiêu và quy trình lập báo cáo.


5. Dải đo nhiệt lên đến 2200°C cho ứng dụng nhiệt độ cao
camera nhiệt HIKMICRO SP Series bao phủ từ các nhiệm vụ bảo trì nhiệt độ thông thường đến ứng dụng nhiệt độ cao. SP40 và SP60 đo đến 650°C; SP40H, SP60H, SP100H và SP120H có dải bổ sung 300°C đến 2200°C theo datasheet.
Việc lựa chọn model H cần dựa trên dải nhiệt thực tế, độ phân giải cần thiết, khoảng cách đo và ống kính sử dụng.

6. Công cụ hiển thị, phân tích và ghi chú tại hiện trường
Dòng SP hỗ trợ Thermal, Visual, Fusion, PIP và Blending, 1-Tap Level & Span, các vùng đo do người dùng định nghĩa cùng ghi chú voice/text/QR/picture/tag/sketch. GPS và la bàn giúp bổ sung ngữ cảnh vị trí cho dữ liệu kiểm tra.


7. Kết nối HIKMICRO Analyzer và HIKMICRO Viewer
HIKMICRO Analyzer hỗ trợ phân tích, quản lý dữ liệu và tạo báo cáo trên máy tính. HIKMICRO Viewer hỗ trợ truyền ảnh/video qua Wi-Fi, phân tích nhanh và chia sẻ kết quả tại hiện trường.


8. Các model thuộc HIKMICRO SP Series
camera nhiệt HIKMICRO SP Series trong bộ tài liệu hiện có 6 model chính. Các model dùng chung nền tảng tính năng chuyên nghiệp nhưng khác nhau về độ phân giải nhiệt, dải đo, màn hình/viewfinder và cấu hình ống kính.
8.1. HIKMICRO SP40
480 × 360, NETD <30 mK, đo đến 650°C; phù hợp kiểm tra công nghiệp tiêu chuẩn.
8.2. HIKMICRO SP40H
480 × 360, NETD <30 mK, mở rộng dải đo đến 2200°C.
8.3. HIKMICRO SP60
640 × 480, NETD <30 mK, có viewfinder OLED; đo đến 650°C.
8.4. HIKMICRO SP60H
640 × 480, NETD <30 mK, có viewfinder OLED và dải đo đến 2200°C.
8.5. HIKMICRO SP100H
1040 × 832, NETD <20 mK, màn hình OLED 5,1 inch, dải đo đến 2200°C.
8.6. HIKMICRO SP120H
1280 × 1024, NETD <20 mK, cấu hình độ phân giải cao nhất trong bộ tài liệu, dải đo đến 2200°C.
9. Ứng dụng của HIKMICRO SP Series
camera nhiệt HIKMICRO SP Series phù hợp với các công việc đòi hỏi phân tích nhiệt chuyên sâu và khả năng thích nghi tốt tại hiện trường.
- Bảo trì dự đoán tủ điện, máy biến áp, động cơ và thiết bị cơ khí.
- Kiểm tra nhà máy, tiện ích, dầu khí và hạ tầng điện.
- Kiểm tra lò, luyện kim và bề mặt nhiệt độ cao với model H.
- Quan sát mục tiêu xa hoặc nhỏ bằng ống kính phù hợp.
- Lập hồ sơ và báo cáo bằng HIKMICRO Viewer/Analyzer.
10. Thông số kỹ thuật từng model
Thông số được trình bày theo dạng “tiêu đề: giá trị” để dễ đọc và tránh nhầm lẫn giữa các model.
10.1. Thông số kỹ thuật HIKMICRO SP40
- Độ phân giải nhiệt: 480 × 360 (172.800 pixel)
- NETD: < 30 mK (@ 30°C, F#=1.0)
- Tần số hình ảnh: 30 Hz
- FOV: 6° × 4,5° / 9° × 6,8° / 18,7° × 14° / 37,3° × 27,8° (tùy ống kính)
- Lấy nét: Laser Assisted AF / Continuous AF / AF / Manual Focus / Touch AF
- Camera quang học: 3264 × 2448 (8 MP)
- Màn hình: 1280 × 720, LCD cảm ứng 5 inch
- Chế độ ảnh: Thermal / Visual / Fusion / PIP / Blending
- Dải đo nhiệt: -20°C đến 150°C; 0°C đến 650°C
- Độ chính xác: -20 đến 0°C: ±2°C; 0 đến 100°C: ±1°C; 100 đến 150°C: ±1%; 0 đến 100°C ở dải cao: ±2°C; 100 đến 650°C: ±2%
- Wi-Fi: 802.11 b/g/n, 2,4 GHz và 5 GHz
- Thời lượng pin: Khoảng 4 giờ
- Bảo vệ / chịu rơi: IP54; 1 m
- Khối lượng: Khoảng 1.451 g
10.2. Thông số kỹ thuật HIKMICRO SP40H
- Độ phân giải nhiệt: 480 × 360 (172.800 pixel)
- NETD: < 30 mK (@ 30°C, F#=1.0)
- Tần số hình ảnh: 30 Hz
- FOV: 6° × 4,5° / 9° × 6,8° / 18,7° × 14° / 37,3° × 27,8° (tùy ống kính)
- Lấy nét: Laser Assisted AF / Continuous AF / AF / Manual Focus / Touch AF
- Camera quang học: 3264 × 2448 (8 MP)
- Màn hình: 1280 × 720, LCD cảm ứng 5 inch
- Chế độ ảnh: Thermal / Visual / Fusion / PIP / Blending
- Dải đo nhiệt: -40°C đến 150°C; 0°C đến 650°C; 300°C đến 2200°C
- Độ chính xác: -40 đến 0°C: ±2°C; 0 đến 100°C: ±1°C; 100 đến 150°C: ±1%; 0 đến 100°C ở dải cao: ±2°C; 100 đến 650°C: ±2%; 300 đến 2200°C: ±2%
- Wi-Fi: 802.11 b/g/n, 2,4 GHz và 5 GHz
- Thời lượng pin: Khoảng 4 giờ
- Bảo vệ / chịu rơi: IP54; 1 m
- Khối lượng: Khoảng 1.451 g
10.3. Thông số kỹ thuật HIKMICRO SP60
- Độ phân giải nhiệt: 640 × 480 (307.200 pixel)
- NETD: < 30 mK (@ 30°C, F#=1.0)
- Tần số hình ảnh: 30 Hz
- FOV: 8° × 6° / 12° × 9° / 24,8° × 18,7° / 50° × 37,3° (tùy ống kính)
- Lấy nét: Laser Assisted AF / Continuous AF / AF / Manual Focus / Touch AF
- Camera quang học: 3264 × 2448 (8 MP)
- Màn hình: 1280 × 720, LCD cảm ứng 5 inch; viewfinder OLED 1024 × 768
- Chế độ ảnh: Thermal / Visual / Fusion / PIP / Blending
- Dải đo nhiệt: -20°C đến 150°C; 0°C đến 650°C
- Độ chính xác: -20 đến 0°C: ±2°C; 0 đến 100°C: ±1°C; 100 đến 150°C: ±1%; 0 đến 100°C ở dải cao: ±2°C; 100 đến 650°C: ±2%
- Wi-Fi: 802.11 b/g/n, 2,4 GHz và 5 GHz
- Thời lượng pin: Khoảng 4 giờ
- Bảo vệ / chịu rơi: IP54; 1 m
- Khối lượng: Khoảng 1.481 g
10.4. Thông số kỹ thuật HIKMICRO SP60H
- Độ phân giải nhiệt: 640 × 480 (307.200 pixel)
- NETD: < 30 mK (@ 30°C, F#=1.0)
- Tần số hình ảnh: 30 Hz
- FOV: 8° × 6° / 12° × 9° / 24,8° × 18,7° / 50° × 37,3° (tùy ống kính)
- Lấy nét: Laser Assisted AF / Continuous AF / AF / Manual Focus / Touch AF
- Camera quang học: 3264 × 2448 (8 MP)
- Màn hình: 1280 × 720, LCD cảm ứng 5 inch; viewfinder OLED 1024 × 768
- Chế độ ảnh: Thermal / Visual / Fusion / PIP / Blending
- Dải đo nhiệt: -40°C đến 150°C; 0°C đến 650°C; 300°C đến 2200°C
- Độ chính xác: -40 đến 0°C: ±2°C; 0 đến 100°C: ±1°C; 100 đến 150°C: ±1%; 0 đến 100°C ở dải cao: ±2°C; 100 đến 650°C: ±2%; 300 đến 2200°C: ±2%
- Wi-Fi: 802.11 b/g/n, 2,4 GHz và 5 GHz
- Thời lượng pin: Khoảng 4 giờ
- Bảo vệ / chịu rơi: IP54; 1 m
- Khối lượng: Khoảng 1.481 g
10.5. Thông số kỹ thuật HIKMICRO SP100H
- Độ phân giải nhiệt: 1040 × 832 (865.280 pixel)
- NETD: < 20 mK (@ 30°C, F#=1.0)
- Tần số hình ảnh: 30 Hz
- FOV: 7,9° × 6,3° / 12° × 9,6° / 25° × 20° / 50° × 40° (tùy ống kính)
- Lấy nét: Laser Assisted AF / Continuous AF / AF / Manual Focus / Touch AF
- Camera quang học: 4096 × 3036 (13 MP)
- Màn hình: 1920 × 1080, OLED cảm ứng 5,1 inch; viewfinder OLED 1024 × 768
- Chế độ ảnh: Thermal / Visual / Fusion / PIP / Blending
- Dải đo nhiệt: -40°C đến 150°C; 0°C đến 650°C; 300°C đến 2200°C
- Độ chính xác: -40 đến 0°C: ±2°C; 0 đến 100°C: ±1°C; 100 đến 150°C: ±1%; 0 đến 100°C ở dải cao: ±2°C; 100 đến 650°C: ±2%; 300 đến 2200°C: ±2%
- Wi-Fi: 802.11 b/g/n, 2,4 GHz và 5 GHz
- Thời lượng pin: Khoảng 4 giờ
- Bảo vệ / chịu rơi: IP54; 1 m
- Khối lượng: Khoảng 1.550 g không gồm ống kính; khoảng 1.700 g với ống kính L25
10.6. Thông số kỹ thuật HIKMICRO SP120H
- Độ phân giải nhiệt: 1280 × 1024 (1.310.720 pixel)
- NETD: < 20 mK (@ 30°C, F#=1.0)
- Tần số hình ảnh: 30 Hz
- FOV: 7,9° × 6,3° / 12° × 9,6° / 25° × 20° / 50° × 40° (tùy ống kính)
- Lấy nét: Laser Assisted AF / Continuous AF / AF / Manual Focus / Touch AF
- Camera quang học: 4096 × 3036 (13 MP)
- Màn hình: 1920 × 1080, OLED cảm ứng 5,1 inch; viewfinder OLED 1024 × 768
- Chế độ ảnh: Thermal / Visual / Fusion / PIP / Blending
- Dải đo nhiệt: -40°C đến 150°C; 0°C đến 650°C; 300°C đến 2200°C
- Độ chính xác: -40 đến 0°C: ±2°C; 0 đến 100°C: ±1°C; 100 đến 150°C: ±1%; 0 đến 100°C ở dải cao: ±2°C; 100 đến 650°C: ±2%; 300 đến 2200°C: ±2%
- Wi-Fi: 802.11 b/g/n, 2,4 GHz và 5 GHz
- Thời lượng pin: Khoảng 4 giờ
- Bảo vệ / chịu rơi: IP54; 1 m
- Khối lượng: Khoảng 1.550 g không gồm ống kính; khoảng 1.700 g với ống kính L25
11. Câu hỏi thường gặp
11.1. SP Series gồm những model nào?
Bộ tài liệu hiện có SP40, SP40H, SP60, SP60H, SP100H và SP120H.
11.2. Model H khác model không H ở điểm nào?
Trong bộ tài liệu hiện tại, các model SP40H, SP60H, SP100H và SP120H có thêm dải đo nhiệt độ cao 300°C đến 2200°C. SP40 và SP60 có dải đo cao nhất 650°C.
11.3. Nên ưu tiên độ phân giải hay dải đo?
Cần ưu tiên theo ứng dụng. Kiểm tra mục tiêu nhỏ hoặc ở khoảng cách xa thường cần độ phân giải/ống kính phù hợp; ứng dụng lò hoặc luyện kim cần dải nhiệt cao. Hai yếu tố nên được đánh giá đồng thời.
11.4. camera nhiệt HIKMICRO SP Series có phù hợp kiểm tra ngoài trời không?
Có thể sử dụng cho nhiều nhiệm vụ ngoài trời. Dòng SP có IP54; các model có viewfinder hỗ trợ quan sát trong môi trường ánh sáng mạnh. Phạm vi sử dụng cụ thể vẫn cần tuân thủ điều kiện vận hành trong datasheet.
11.5. SP Series có hỗ trợ phân tích và báo cáo không?
Có. HIKMICRO Analyzer hỗ trợ phân tích và tạo báo cáo trên PC; HIKMICRO Viewer hỗ trợ truyền, xem và chia sẻ dữ liệu qua thiết bị di động.
12. Tư vấn lựa chọn HIKMICRO SP Series
Liên hệ Công ty Cổ Phần Thiết Bị Thắng Lợi – Victory Instrument JSC để được tư vấn lựa chọn model và ống kính phù hợp. camera nhiệt HIKMICRO SP Series nên được lựa chọn theo đối tượng kiểm tra, dải nhiệt, kích thước mục tiêu, khoảng cách làm việc, môi trường vận hành và yêu cầu báo cáo thực tế.













Reviews
There are no reviews yet.