camera nhiệt HIKMICRO M Series là dòng camera nhiệt cầm tay chuyên nghiệp của HIKMICRO cho kiểm tra điện, HVAC, cơ khí, tòa nhà và bảo trì công nghiệp. Bộ tài liệu trong folder gồm M11, M11W, M20, M20W, M31 và M31T.
Dòng M kết hợp cảm biến nhiệt, camera quang học 8 MP, màn hình cảm ứng 3.5 inch và nhiều chế độ ảnh như Thermal, Visual, Fusion, PIP và Blending. Các model được chia theo độ phân giải, kiểu lấy nét, FOV và dải đo để phù hợp nhiều tình huống.

2. Nhiều mức độ phân giải cho từng nhu cầu
camera nhiệt HIKMICRO M Series có các cấu hình từ 192 × 144 ở M11/M11W, 256 × 192 ở M20/M20W đến 384 × 288 ở M31/M31T. Việc tăng độ phân giải giúp có nhiều pixel hơn trên mục tiêu, đặc biệt hữu ích khi kiểm tra linh kiện nhỏ hoặc đối tượng ở xa.
Camera quang học 8 MP và các chế độ ghép ảnh giúp kỹ thuật viên liên hệ bất thường nhiệt với vị trí thực tế, thuận tiện cho báo cáo và trao đổi với bộ phận vận hành.

3. Bản W góc rộng và model lấy nét thủ công
M11W và M20W sử dụng ống kính góc rộng, focus-free để quét nhanh các khu vực lớn. M11, M20 và M31 dùng manual focus, phù hợp khi cần kiểm soát độ nét trên đối tượng nhỏ hoặc khoảng cách thay đổi.
Việc lựa chọn FOV nên dựa trên khoảng cách đứng đo và kích thước mục tiêu. Góc rộng giúp bao quát nhiều hơn, trong khi FOV hẹp hơn có lợi khi cần nhiều pixel trên vùng nhỏ.

4. Dải đo công nghiệp và phiên bản M31T
Các model M11, M11W, M20, M20W và M31 phục vụ dải đo công nghiệp đến 650°C. Riêng M31T được thiết kế cho dải 5°C đến 40°C với độ chính xác đến ±0.5°C trong điều kiện quy định, phù hợp nhu cầu giám sát nhiệt độ chính xác trong dải hẹp.
Vì mục tiêu ứng dụng khác nhau, M31T không nên được xem đơn giản là phiên bản “cao hơn” M31; lựa chọn phải dựa trên dải nhiệt cần đo.

5. Lựa chọn model M Series phù hợp
M11/M11W là cấu hình cơ bản 192 × 144; M20/M20W tăng lên 256 × 192; M31/M31T đạt 384 × 288. Hậu tố W thiên về góc nhìn rộng và focus-free, còn model tiêu chuẩn dùng manual focus để kiểm soát chi tiết.
Khi chọn camera nhiệt HIKMICRO M Series, nên xác định trước kích thước mục tiêu, khoảng cách đo, dải nhiệt và yêu cầu chính xác để chọn đúng model thay vì chỉ dựa vào độ phân giải.

6. Các model thuộc M SERIES
camera nhiệt HIKMICRO M Series trong bộ tài liệu gồm các model dưới đây; mỗi model có thông số riêng.
6.1. HIKMICRO M11
M11: độ phân giải 192 × 144 (27,648 pixels); dải đo -20°C đến 150°C; 100°C đến 650°C; lấy nét Manual Focus; pin Khoảng 6 giờ.
6.2. HIKMICRO M11W
M11W: độ phân giải 192 × 144 (27,648 pixels); dải đo -20°C đến 150°C; 100°C đến 650°C; lấy nét Focus Free; pin Khoảng 6 giờ.
6.3. HIKMICRO M20
M20: độ phân giải 256 × 192 (49,152 pixels); dải đo -20°C đến 150°C; 100°C đến 650°C; lấy nét Manual Focus; pin Khoảng 6 giờ.
6.4. HIKMICRO M20W
M20W: độ phân giải 256 × 192 (49,152 pixels); dải đo -20°C đến 150°C; 100°C đến 650°C; lấy nét Focus Free; pin Khoảng 6 giờ.
6.5. HIKMICRO M31
M31: độ phân giải 384 × 288 (110,592 pixels); dải đo -20°C đến 150°C; 0°C đến 650°C; lấy nét Manual Focus; pin Khoảng 4 giờ.
6.6. HIKMICRO M31T
M31T: độ phân giải 384 × 288 (110,592 pixels); dải đo 5°C đến 40°C; lấy nét Manual Focus; pin Khoảng 4 giờ.

7. Ứng dụng của M SERIES
camera nhiệt HIKMICRO M Series có thể được triển khai trong nhiều công việc tùy model và cấu hình:
- Kiểm tra điện và tủ phân phối
- Bảo trì HVAC và cơ khí
- Kiểm tra công trình và cách nhiệt
- Bảo trì công nghiệp và lập báo cáo nhiệt
8. Thông số kỹ thuật từng model
Các thông số dưới đây được tách riêng theo từng model của camera nhiệt HIKMICRO M Series.
8.1. Thông số kỹ thuật HIKMICRO M11
- Độ phân giải nhiệt: 192 × 144 (27,648 pixels)
- SuperIR: Có, trên ảnh chụp và live view
- NETD: < 40 mK (@ 25°C, F#=1.0)
- Tần số hình ảnh: 25 Hz
- FOV: 18.8° × 14.1°
- Lấy nét: Manual Focus
- Màn hình: 640 × 480, LCD cảm ứng 3.5 inch
- Camera quang học: 3264 × 2448 (8 MP)
- Chế độ ảnh: Thermal / Visual / Fusion / PIP / Blending
- Dải đo nhiệt: -20°C đến 150°C; 100°C đến 650°C
- Độ chính xác: Max ± 2° C for 0 to 100° C, ± 2% for 100 to 600° C, ± 4% for 600 to 650° C at the ambient temp. 15 to 35° C
- Wi-Fi: 802.11 b/g/n (2.4 GHz và 5 GHz)
- Thời lượng pin: Khoảng 6 giờ
- Cấp bảo vệ: IP54
- Chịu rơi: 2 m
- Khối lượng: Khoảng 660 g
8.2. Thông số kỹ thuật HIKMICRO M11W
- Độ phân giải nhiệt: 192 × 144 (27,648 pixels)
- SuperIR: Có, trên ảnh chụp và live view
- NETD: < 40 mK (@ 25°C, F#=1.0)
- Tần số hình ảnh: 25 Hz
- FOV: 37.2° × 27.8°
- Lấy nét: Focus Free
- Màn hình: 640 × 480, LCD cảm ứng 3.5 inch
- Camera quang học: 3264 × 2448 (8 MP)
- Chế độ ảnh: Thermal / Visual / Fusion / PIP / Blending
- Dải đo nhiệt: -20°C đến 150°C; 100°C đến 650°C
- Độ chính xác: Max ± 2° C for 0 to 100° C, ± 2% for 100 to 600° C, ± 4% for 600 to 650° C at the ambient temp. 15 to 35° C
- Wi-Fi: 802.11 b/g/n (2.4 GHz và 5 GHz)
- Thời lượng pin: Khoảng 6 giờ
- Cấp bảo vệ: IP54
- Chịu rơi: 2 m
- Khối lượng: Khoảng 660 g
8.3. Thông số kỹ thuật HIKMICRO M20
- Độ phân giải nhiệt: 256 × 192 (49,152 pixels)
- SuperIR: Có, trên ảnh chụp và live view
- NETD: < 40 mK (@ 25°C, F#=1.0)
- Tần số hình ảnh: 25 Hz
- FOV: 25° × 18.8°
- Lấy nét: Manual Focus
- Màn hình: 640 × 480, LCD cảm ứng 3.5 inch
- Camera quang học: 3264 × 2448 (8 MP)
- Chế độ ảnh: Thermal / Visual / Fusion / PIP / Blending
- Dải đo nhiệt: -20°C đến 150°C; 100°C đến 650°C
- Độ chính xác: High temperature measurement accuracy: Max ± 2° C for 0 to 100° C, ± 2% for 100 to 600° C, ± 4% for 600 to 650° C at the ambient temp. 15 to 35° C
- Wi-Fi: 802.11 b/g/n (2.4 GHz và 5 GHz)
- Thời lượng pin: Khoảng 6 giờ
- Cấp bảo vệ: IP54
- Chịu rơi: 2 m
- Khối lượng: Khoảng 660 g
8.4. Thông số kỹ thuật HIKMICRO M20W
- Độ phân giải nhiệt: 256 × 192 (49,152 pixels)
- SuperIR: Có, trên ảnh chụp và live view
- NETD: < 40 mK (@ 25°C, F#=1.0)
- Tần số hình ảnh: 25 Hz
- FOV: 50° × 37.2°
- Lấy nét: Focus Free
- Màn hình: 640 × 480, LCD cảm ứng 3.5 inch
- Camera quang học: 3264 × 2448 (8 MP)
- Chế độ ảnh: Thermal / Visual / Fusion / PIP / Blending
- Dải đo nhiệt: -20°C đến 150°C; 100°C đến 650°C
- Độ chính xác: High temperature measurement accuracy: Max ± 2° C for 0 to 100° C, ± 2% for 100 to 600° C, ± 4% for 600 to 650° C at the ambient temp. 15 to 35° C
- Wi-Fi: 802.11 b/g/n (2.4 GHz và 5 GHz)
- Thời lượng pin: Khoảng 6 giờ
- Cấp bảo vệ: IP54
- Chịu rơi: 2 m
- Khối lượng: Khoảng 660g (1.46 lb)
8.5. Thông số kỹ thuật HIKMICRO M31
- Độ phân giải nhiệt: 384 × 288 (110,592 pixels)
- SuperIR: Có, trên ảnh chụp
- NETD: < 35 mK (@ 25°C, F#=1.0)
- Tần số hình ảnh: 30 Hz
- FOV: 41.1° × 30.5°
- Lấy nét: Manual Focus
- Màn hình: 640 × 480, LCD cảm ứng 3.5 inch
- Camera quang học: 3264 × 2448 (8 MP)
- Chế độ ảnh: Thermal / Visual / Fusion / PIP / Blending
- Dải đo nhiệt: -20°C đến 150°C; 0°C đến 650°C
- Độ chính xác: High temperature measurement accuracy: Max (± 2° C/3.6° F, ± 2%), for the ambient temp. 15° C to 35° C (59° F to
- Wi-Fi: 802.11 b/g/n (2.4 GHz và 5 GHz)
- Thời lượng pin: Khoảng 4 giờ
- Cấp bảo vệ: IP54
- Chịu rơi: 2 m
- Khối lượng: Khoảng 720g (1.59 lb)
8.6. Thông số kỹ thuật HIKMICRO M31T
- Độ phân giải nhiệt: 384 × 288 (110,592 pixels)
- SuperIR: Có, trên ảnh chụp
- NETD: < 35 mK (@ 25°C, F#=1.0)
- Tần số hình ảnh: 30 Hz
- FOV: 41.1° × 30.5°
- Lấy nét: Manual Focus
- Màn hình: 640 × 480, LCD cảm ứng 3.5 inch
- Camera quang học: 3264 × 2448 (8 MP)
- Chế độ ảnh: Thermal / Visual / Fusion / PIP / Blending
- Dải đo nhiệt: 5°C đến 40°C
- Độ chính xác: Tối đa ±0.5°C trong điều kiện quy định
- Wi-Fi: 802.11 b/g/n (2.4 GHz và 5 GHz)
- Thời lượng pin: Khoảng 4 giờ
- Cấp bảo vệ: IP54
- Chịu rơi: 2 m
- Khối lượng: Khoảng 720g (1.59 lb)
9. Câu hỏi thường gặp
9.1. camera nhiệt HIKMICRO M Series gồm những model nào?
Bộ tài liệu hiện có các model M11, M11W, M20, M20W, M31, M31T.
9.2. Các model trong camera nhiệt HIKMICRO M Series khác nhau chủ yếu ở đâu?
Khác biệt chính nằm ở độ phân giải, trường nhìn, kiểu lấy nét, dải nhiệt, thời lượng pin và các chức năng chuyên dụng.
9.3. Có nên chọn model độ phân giải cao nhất không?
Không nhất thiết. Độ phân giải cần phù hợp kích thước mục tiêu, khoảng cách đo và mức chi tiết cần phân tích.
9.4. camera nhiệt HIKMICRO M Series có phù hợp kiểm tra công nghiệp không?
Có, nhưng phạm vi ứng dụng cụ thể phụ thuộc từng model và dải đo kỹ thuật tương ứng.
9.5. Cần lưu ý gì khi chọn camera nhiệt HIKMICRO M Series?
Nên xác định trước dải nhiệt, FOV, khoảng cách đo, môi trường làm việc, yêu cầu báo cáo và phụ kiện cần dùng.
10. Tư vấn lựa chọn M SERIES
Liên hệ Công ty Cổ Phần Thiết Bị Thắng Lợi – Victory Instrument JSC để được tư vấn lựa chọn model phù hợp trong M SERIES. camera nhiệt HIKMICRO M Series nên được chọn dựa trên đối tượng kiểm tra, dải đo, khoảng cách làm việc, môi trường vận hành và yêu cầu báo cáo thực tế.












Reviews
There are no reviews yet.