Cảm biến độ đục TurbiTech là dòng cảm biến đo độ đục và chất rắn lơ lửng của In-Situ, được thiết kế cho các ứng dụng quan trắc nước thải, bùn hoạt tính, nước sau xử lý và các quy trình cần đo online TSS/MLSS liên tục. Thiết bị sử dụng công nghệ quang học hồng ngoại kết hợp hệ thống tự làm sạch cơ học, giúp duy trì độ ổn định của phép đo trong môi trường có nhiều bùn, cặn và nguy cơ bám bẩn cao.
Với các phiên bản TurbiTech LS, LA và HR, người dùng có thể lựa chọn cảm biến phù hợp cho từng dải đo: độ đục theo FTU, chất rắn lơ lửng đến 20.000 mg/L hoặc chất rắn lơ lửng nồng độ cao đến 50.000 mg/L. Đây là giải pháp phù hợp cho nhà máy xử lý nước thải đô thị, nước thải công nghiệp, bể bùn hoạt tính, bùn hồi lưu, bể MBR và hệ thống quan trắc chất lượng nước online.

✅ Tính Năng Nổi Bật Của Cảm Biến Độ Đục TurbiTech
1. Đo Chính Xác Độ Đục, TSS Và MLSS
- Sử dụng nguồn sáng hồng ngoại solid-state, giúp phép đo ổn định trong vận hành liên tục.
- Hỗ trợ các thông số quan trọng như Turbidity, Total Suspended Solids (TSS) và Mixed Liquor Suspended Solids (MLSS).
- Phiên bản TurbiTech LS đo độ đục theo nguyên lý 90° Light Scatter, phù hợp tiêu chuẩn ISO 7027.
- Phiên bản TurbiTech LA và HR sử dụng nguyên lý Light Attenuation, phù hợp cho bùn hoạt tính và chất rắn lơ lửng nồng độ cao.

2. Hệ Thống Tự Làm Sạch Cơ Học
- Tích hợp cơ cấu tự làm sạch bề mặt quang học, giúp giảm sai số do cặn, bùn hoặc màng sinh học bám vào cảm biến.
- Không cần máy nén khí đắt tiền như các hệ thống làm sạch bằng air-blast.
- Chu kỳ làm sạch được kích hoạt tự động bởi 7300 Monitor theo tần suất do người dùng cài đặt.
- Một chu kỳ làm sạch chỉ mất khoảng 90 giây, giúp cảm biến vẫn sẵn sàng đo trong phần lớn thời gian vận hành.

3. Chi Phí Sở Hữu Thấp
- Giảm chi phí phụ trợ nhờ loại bỏ nhu cầu sử dụng máy nén khí cho quá trình làm sạch.
- Hạn chế thời gian dừng hệ thống do cảm biến có thể được bảo trì nhanh tại hiện trường.
- Thiết kế đơn giản, dễ vận hành và không yêu cầu đào tạo kỹ thuật chuyên sâu cho các thao tác bảo trì cơ bản.
- Phù hợp cho các nhà máy cần nhiều điểm đo độ đục, TSS hoặc MLSS online.
4. Thiết Kế Chống Bám Bẩn Và Dễ Bảo Trì
- Bề mặt quang học lớn và thể tích mẫu lớn giúp giảm ảnh hưởng của mảnh vụn nhỏ đến độ ổn định của phép đo.
- Thiết kế chống bám bẩn giúp duy trì dữ liệu tin cậy giữa các chu kỳ tự làm sạch.
- Seal được thiết kế để người dùng có thể thay thế, không cần đào tạo chuyên sâu.
- Phù hợp cho môi trường nước thải có nhiều bùn, cặn, bọt khí hoặc màng sinh học.

✅ Các Phiên Bản Cảm Biến TurbiTech
1. TurbiTech LS Sensor
- Phù hợp cho đo độ đục trong nước sau xử lý, nước đầu ra hoặc các ứng dụng yêu cầu giám sát độ trong của nước.
- Dải đo: 0-100 FTU, 0-500 FTU hoặc 0-1.000 FTU.
- Nguyên lý đo: 90° Light Scatter.
- Bước sóng: 860 nm infrared.
2. TurbiTech LA Sensor
- Phù hợp cho đo chất rắn lơ lửng và MLSS trong hệ thống xử lý nước thải.
- Dải đo: 0-20.000 mg/L.
- Nguyên lý đo: Light Attenuation.
- Thích hợp cho bể sục khí, bùn hoạt tính và các điểm đo chất rắn lơ lửng dải trung bình.
3. TurbiTech HR Sensor
- Phù hợp cho các ứng dụng chất rắn lơ lửng nồng độ cao.
- Dải đo: 0-50.000 mg/L.
- Nguyên lý đo: Light Attenuation.
- Phù hợp cho bùn hồi lưu, bùn dư hoặc các quy trình có tải lượng rắn cao.
✅ Ứng Dụng Của TurbiTech Trong Xử Lý Nước Thải
- Nước đầu ra cuối cùng: Giám sát độ đục sau xử lý để kiểm soát chất lượng nước xả thải.
- Nước thải đầu vào sơ cấp: Theo dõi biến động tải lượng rắn trước các công đoạn xử lý chính.
- Nước thải sau lắng sơ cấp: Đánh giá hiệu quả quá trình lắng và kiểm soát chất rắn lơ lửng.
- Bùn hoạt tính: Đo MLSS trong bể aerotank để hỗ trợ tối ưu quá trình sinh học.
- Bùn hoạt tính hồi lưu: Giám sát nồng độ RAS để điều khiển tỷ lệ hồi lưu bùn.
- Bùn dư: Theo dõi nồng độ bùn xả bỏ, hỗ trợ quản lý bùn và vận hành hệ thống ép bùn.
- Bể phản ứng màng MBR: Hỗ trợ kiểm soát chất rắn và nguy cơ fouling màng.
- Bể phản ứng theo mẻ SBR: Theo dõi biến động chất rắn theo từng chu kỳ vận hành.
✅ Thông Số Kỹ Thuật Chính Của TurbiTech Suspended Solids & Turbidity Sensors
- Kích thước: 470 x Ø80 mm.
- Chiều dài cáp: 10 m tiêu chuẩn, tối đa 100 m.
- Trọng lượng: 2,2 kg, bao gồm 10 m cáp.
- Yêu cầu bảo trì: Tự làm sạch tự động; bảo dưỡng seal sau khoảng 3.500 lần làm sạch, tùy ứng dụng.
- Cấp bảo vệ: IP68.
- Kiểu lắp đặt: Nhúng trực tiếp (dip).
- Vật liệu vỏ: Black Acetal Co-Polymer.
- Trục lắp đặt: 1 đến 3 m, theo bước 1 m.
- Nhiệt độ hoạt động: 0 đến +50 °C.
- Vật liệu tiếp xúc môi trường: Black Acetal, thép không gỉ 316, kính, polyurethane, nitrile.
- Nguồn cấp: 12 VDC từ monitor.
- Ngõ ra cảm biến: ModTech, RS485.
- TurbiTech LS Sensor: 0-100 FTU, 0-500 FTU hoặc 0-1.000 FTU; nguyên lý 90° Light Scatter; bước sóng 860 nm infrared.
- TurbiTech LA Sensor: 0-20.000 mg/L; nguyên lý Light Attenuation; bước sóng 860 nm infrared.
- TurbiTech HR Sensor: 0-50.000 mg/L; nguyên lý Light Attenuation; bước sóng 860 nm infrared.
- Áp suất: 1 bar hoặc 14,5 psi.
- Bảo hành: 2 năm.
✅ Hướng Dẫn Chọn Model Và Lưu Ý Lắp Đặt
- Chọn TurbiTech LS khi cần đo độ đục theo FTU ở nước sau xử lý hoặc nước đầu ra.
- Chọn TurbiTech LA khi cần đo TSS/MLSS dải trung bình đến 20.000 mg/L.
- Chọn TurbiTech HR cho bùn hồi lưu, bùn dư hoặc ứng dụng có nồng độ rắn cao đến 50.000 mg/L.
- Chọn vị trí lắp phù hợp: Tránh va đập cơ học, rác lớn và dòng chảy quá nhiễu loạn.
- Cài đặt tần suất tự làm sạch: Điều chỉnh theo mức độ bám bẩn thực tế của từng điểm đo.
- Đối chiếu mẫu định kỳ: Kết hợp kiểm tra phòng thí nghiệm để duy trì độ tin cậy của dữ liệu online.
✅ Kết Luận
TurbiTech Suspended Solids & Turbidity Sensors là giải pháp cảm biến độ đục và chất rắn lơ lửng phù hợp cho các hệ thống xử lý nước thải cần đo online trong môi trường nhiều bùn cặn. Với khả năng tự làm sạch cơ học, thiết kế chống bám bẩn, nhiều dải đo và ngõ ra RS485, TurbiTech giúp người vận hành giám sát chất lượng nước, kiểm soát bùn hoạt tính và tối ưu hiệu quả xử lý.
👉 Liên hệ ngay với Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Thắng Lợi – Victory Instrument JSC để được tư vấn lựa chọn model TurbiTech, phụ kiện lắp đặt, giải pháp tích hợp và nhận báo giá phù hợp cho dự án của bạn.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.