HIOKI RM3545A là Máy Đo Điện Trở Chính Xác Cao chuyên dụng cho đo điện trở cực thấp (µΩ–mΩ) trong R&D và dây chuyền kiểm tra 100% (100% inspection). Thiết bị đặc biệt phù hợp để đánh giá mối hàn/điểm nối, busbar, cáp công suất, cuộn dây – motor, linh kiện EV, nơi chỉ một sai khác rất nhỏ về điện trở cũng ảnh hưởng đến hiệu suất và độ an toàn vận hành.
RM3545A nổi bật với độ chính xác cơ bản 0,045%, độ phân giải đến 1 nΩ, dòng kích tối đa 1 A, cùng các tính năng nâng cao như OVC bù điện áp nhiệt (EMF) và bù nhiệt độ (TC) giúp kết quả ổn định, tin cậy trong môi trường sản xuất.
Sản phẩm được Công ty cổ phần Thiết Bị Thắng Lợi cung cấp và hỗ trợ tư vấn lựa chọn cấu hình, phụ kiện đo (kẹp/kim/clip, multiplexer…) phù hợp nhu cầu triển khai tại victory.com.vn.
Điểm Nổi Bật Của HIOKI RM3545A
- 0,045% basic accuracy, 1 nΩ max. resolution, 1 A max. testing current.
- Dải đo rộng: 1 nΩ đến 1200 MΩ (13 thang đo).
- Tốc độ đo nhanh: chế độ FAST khoảng 2,3 ms (giá trị đại diện), tối ưu kiểm tra trên dây chuyền.
- OVC (Offset Voltage Correction): giảm ảnh hưởng EMF khi đo điện trở rất thấp.
- Đo nhiệt độ & bù nhiệt (TC): quy đổi về nhiệt độ tham chiếu để chuẩn hóa kết quả giữa các lô/ca sản xuất.
- Low Power Mode (LP): hạ dòng đo và điện áp hở mạch (giảm tác động lên linh kiện nhạy).
- Dễ tích hợp tự động hóa: hỗ trợ giao tiếp LAN/USB/RS-232C/EXT I/O, phù hợp jig/fixture, kiểm tra hàng loạt.
- Tùy chọn mở rộng nhiều kênh: phiên bản phù hợp có thể gắn module scan để đo nhiều điểm trong một chu kỳ kiểm tra.

Thông Số Kỹ Thuật Chính (HIOKI RM3545A)
1) Dải Đo Điện Trở (13 thang) – Hiển Thị / Độ Phân Giải / Dòng Đo (tóm tắt)
- 1000 µΩ: 1200.000 µΩ / 1 nΩ / 1 A
- 10 mΩ: 12.00000 mΩ / 10 nΩ / 1 A
- 100 mΩ: 120.0000 mΩ / 100 nΩ / 1 A
- 1000 mΩ: 1200.000 mΩ / 1 µΩ / 100 mA
- 10 Ω: 12.00000 Ω / 10 µΩ / 10 mA
- 100 Ω: 120.0000 Ω / 100 µΩ / 10 mA
- 1000 Ω: 1200.000 Ω / 1 mΩ / 1 mA
- 10 kΩ: 12.00000 kΩ / 10 mΩ / 1 mA
- 100 kΩ: 120.0000 kΩ / 100 mΩ / 100 µA
- 1000 kΩ: 1200.000 kΩ / 1 Ω / 10 µA
- 10 MΩ: 12.00000 MΩ / 10 Ω / 1 µA
- 100 MΩ: 120.0000 MΩ / 100 Ω / 100 nA (có chế độ độ chính xác cao)
- 1000 MΩ: 1200.0 MΩ / 100 kΩ / dòng đo mức rất nhỏ (tùy thang)
2) Độ Chính Xác (đại diện theo cấu hình đo)
- Độ chính xác cơ bản: 0,045% (tùy thang đo và điều kiện đo).
- Thang đo trung/cao có độ chính xác cao hơn ở một số dải (phục vụ kiểm tra linh kiện, cuộn dây, điện trở chuẩn…).
3) Tốc Độ Đo (giá trị đại diện)
- FAST: ~2,3 ms
- MED: ~19–22 ms
- SLOW1: ~102 ms
- SLOW2: ~202 ms
4) Điện Áp Hở Mạch (tối đa)
- Thang ≤ 1000 Ω: 8,0 V
- Thang ≥ 10 kΩ: 20 V

5) Đo Nhiệt Độ & Bù Nhiệt
- Hỗ trợ đo nhiệt độ với cảm biến đi kèm (tùy cấu hình) và bù nhiệt (TC) để chuẩn hóa kết quả theo nhiệt độ tham chiếu.
6) Giao Tiếp & Tích Hợp
- Hỗ trợ kết nối và điều khiển từ hệ thống: LAN (TCP/IP), USB, RS-232C, EXT I/O, phù hợp triển khai line kiểm tra tự động.
7) Nguồn / Kích Thước / Khối Lượng (tham khảo)
- Nguồn: 100–240 VAC, 50/60 Hz
- Kích thước: 215 × 80 × 306,5 mm
- Khối lượng: khoảng 2,7 kg đến 3,4 kg (tùy phiên bản)
8) Phụ Kiện & Lưu Ý
- Máy thường có cảm biến nhiệt độ và phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm theo cấu hình; probe/lead đo điện trở thường cần chọn mua theo ứng dụng (4-wire Kelvin clip/needle, fixture…).
Liên hệ Công ty cổ phần Thiết Bị Thắng Lợi để được tư vấn chọn phiên bản RM3545A phù hợp, lựa chọn probe/fixture đo Kelvin 4 dây, cấu hình tích hợp tự động hóa và báo giá nhanh. Tìm hiểu thêm và đặt hàng tại victory.com.vn.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.