🌟 Dòng cân sấy ẩm model mới – Thiết kế hiện đại, hiệu suất vượt trội
A&D Việt Nam chính thức giới thiệu thế hệ cân sấy ẩm mới nhất gồm các model:
MS-74A / MS-74AT, MX-53A / MX-53AT, MF-53A, ML-53A – là phiên bản nâng cấp toàn diện của các dòng MS, MX, MF, ML trước đây.
Các model mới A / AT, tích hợp:
- Cảm biến siêu chính xác SHS mới nhất
- Giao diện thân thiện hơn (có tùy chọn màn hình cảm ứng 5 inch – AT)
- Kết nối linh hoạt: USB-C, USB-A, RS-232C, Bluetooth, Ethernet
- Bộ nhớ lớn, lưu được đến 3.000 kết quả đo
- Tính năng hỗ trợ người dùng tìm điều kiện sấy tối ưu (Smart Guide)

| TT | Tính năng/Bộ phận | Mô tả |
| 1 | Nắp đóng êm (Soft-close cover) | Nắp bộ phận sấy được thiết kế để đóng nhẹ nhàng và an toàn mà không gây va đập ngay cả khi được thả lỏng, đảm bảo an toàn và sự thoải mái khi vận hành. |
| 2 | Đèn Halogen làm bộ phận sấy (Halogen lamp as heater) | Một đèn halogen 400 W mạnh mẽ có thể làm nóng khu vực khay mẫu lên 200∘C trong vòng chưa đầy hai phút, cho phép đo độ ẩm nhanh chóng và hiệu quả, với tuổi thọ cao giúp giảm bảo trì. |
| 3 | Hỗ trợ bức xạ thứ cấp (SRA – Secondary Radiation Assist) | Kính dẫn nhiệt đảm bảo phân bố nhiệt đều trên toàn bộ khay mẫu, hỗ trợ các phép đo hiệu quả và chính xác với chỉ một đèn halogen thẳng. Nó cũng che chắn đèn khỏi bị nhiễm bẩn, giúp việc bảo trì dễ dàng hơn. |
| 4 | Màn hình hiển thị thời gian thực (Real-time display) | Các thay đổi về hàm lượng độ ẩm (%/min) và tốc độ sấy được hiển thị liên tục trong quá trình đo. Các mẫu có màn hình cảm ứng còn hiển thị biểu đồ thời gian thực, giúp dễ dàng theo dõi tiến trình đo. |
| 5 | Cảm biến trọng lượng độ chính xác cao (High-precision weight sensor) | Cảm biến lai siêu cấp (SHS – Super Hybrid Sensor), cũng được sử dụng trong cân phân tích, đảm bảo các phép đo chính xác và có thể tái lập với lượng mẫu tối thiểu, giúp giảm cả chi phí và thời gian đo. |
| 6 | Tự động bì/bắt đầu đo (Automatic tare/measurement start) | Khi được bật, việc bì (tare) và bắt đầu đo được kích hoạt tự động chỉ bằng cách đóng nắp sấy, giúp hợp lý hóa thao tác vận hành. |
🔍 Điểm khác biệt so với dòng cũ:
| So sánh | Model cũ MS/MX/MF/ML | Model mới MS-A / MX-A / AT / MF-A / ML-A |
| Cảm biến | SHS thế hệ trước | SHS cải tiến độ nhạy và ổn định hơn |
| Màn hình | LCD đơn sắc | LCD ngược sáng hoặc Touch Panel 5″ |
| Tính năng | Cơ bản | Smart Assist, PlTemp, RsTemp, GLP full |
| Kết nối | RS-232C đơn thuần | USB-C, USB-A, Ethernet, Bluetooth |
| Bộ nhớ | Giới hạn | Lưu đến 3.000 kết quả, 300 chương trình |
📊 Các model tiêu biểu:
| Model | Màn hình | Độ đọc (%) | Độ đọc (g) | Tính năng chính |
| MS-74AT | Cảm ứng 5 inch | 0.001% | 0.0001 g | Đầy đủ tính năng, RS/PL Temp |
| MX-53AT | Cảm ứng 5 inch | 0.01% | 0.001 g | Chuyên dùng cho QC, lab |
| MS-74A | LCD ngược sáng | 0.001% | 0.0001 g | Giá hợp lý, độ nhạy cao |
| MF-53A | LCD ngược sáng | 0.05% | 0.002 g | Phân tích mẫu có độ ẩm cao |
| ML-53A | LCD ngược sáng | 0.1% | 0.005 g | Dành cho kiểm tra cơ bản |
Các phương pháp sấy của Cân sấy ẩm A&D model mới MS/MX/MF/ML series (A/AT)

| Kiểu sấy | Mô tả |
| Tiêu chuẩn (Standard) | Duy trì nhiệt độ sấy không đổi. |
| Dốc (Ramp) | Tăng nhiệt độ sấy dần dần. |
| Bước (Step) | Sử dụng hai mức nhiệt độ sấy khác nhau. |
| Nhanh (Quick) | Áp dụng nhiệt độ cao trong thời gian ngắn lúc ban đầu để rút ngắn thời gian đo. |
⚙️ Tính năng nổi bật của Cân sấy ẩm A&D model mới MS/MX/MF/ML series (A/AT):
- Gia nhiệt bằng đèn Halogen công suất cao (400W) – ổn định nhiệt độ lên tới 200°C nhanh chóng
- Chế độ đo linh hoạt: Chuẩn, Hẹn giờ, Nhanh, Tùy chọn
- Hướng dẫn đo thông minh – giúp người mới làm quen cũng thao tác đúng chuẩn
- Tùy chọn đơn vị độ ẩm: %, mg, g, nhiệt độ ban đầu…
- Lưu trữ kết quả ra USB hoặc in trực tiếp
🧪 Ứng dụng thực tế của Cân sấy ẩm A&D model mới MS/MX/MF/ML series (A/AT):
- 🥜 Thực phẩm: kiểm tra độ ẩm trong nông sản, hạt khô, gia vị
- 🧴 Hóa mỹ phẩm: kiểm soát độ ẩm kem, gel, nguyên liệu đầu vào
- 💊 Dược phẩm: đo hàm ẩm nguyên liệu hoạt tính, bột thuốc
- 🔬 Nhựa & hóa chất: kiểm tra resin, hạt nhựa trước ép phun

| Số | Tên cổng | Mô tả |
| ① | Đầu vào nguồn (Power inlet) | Cổng cắm dây nguồn điện. |
| ② | RS-232C (D-Sub 9P) | Cổng truyền thông nối tiếp tiêu chuẩn. |
| ③ | USB (Type-C) để kết nối với PC | Sử dụng các cài đặt nội bộ, bạn có thể chuyển đổi giữa chế độ USB Nhanh (Quick USB – HID) và chế độ COM Ảo (Virtual COM – CDC). |
| – Quick USB cho phép truyền dữ liệu đo trực tiếp đến các ứng dụng PC như bảng tính, với định dạng NU2 cố định chứa các giá trị số. | ||
| – Virtual COM cho phép giao tiếp hai chiều bằng phần mềm chuyên dụng như WinCT-Moisture. | ||
| Một cáp USB dài 2 mét được cung cấp kèm theo các model MS-74A(T)/MX-53A(T). | ||
| ④ | Bluetooth 14 | Chức năng kết nối không dây. |
| ⑤ | Ethernet (TCP/IP) | Cổng kết nối mạng có dây. |
| ⑥ | USB (Type-A) cho ổ đĩa flash USB | Giao diện này cho phép kết nối ổ đĩa flash USB để lưu các báo cáo PDF về kết quả đo (bao gồm cả kết quả từ các phép đo mẫu thử và kết quả tìm kiếm nhiệt độ tối ưu RsTemp). Nó cũng hỗ trợ nhập/xuất dữ liệu các phép đo và cài đặt nội bộ. |
📥 Kết nối và phần mềm hỗ trợ:
- WinCT-Moisture: tùy chỉnh và xuất kết quả ra máy tính
- In dữ liệu tự động qua cổng USB hoặc kết nối mạng
- Tương thích GLP/GMP/ISO – hỗ trợ audit & truy xuất nguồn gốc
🎁 Phụ kiện tiêu chuẩn:
- 100 đĩa sấy nhôm dùng một lần
- 100 tấm lọc sợi thủy tinh
- Đĩa mẫu inox
- Tay gắp, chổi vệ sinh, nắp bảo vệ, dây nguồn, tài liệu hướng dẫn
📍 Đặt mua tại A&D Việt Nam:
Các model mới nhất thuộc dòng cân sấy ẩm A&D đã có mặt tại Công ty Cổ Phần Thiết Bị Thắng Lợi – Victory Instrument JSC, bao gồm:
- MS-74A – Màn hình LCD ngược sáng, độ phân giải 0.0001g
- MS-74AT – Màn hình cảm ứng 5″, độ phân giải 0.0001g
- MX-53A – Màn hình LCD ngược sáng, độ phân giải 0.001g
- MX-53AT – Màn hình cảm ứng 5″, độ phân giải 0.001g
- MF-53A – Màn hình LCD ngược sáng, độ phân giải 0.002g
- ML-53A – Màn hình LCD ngược sáng, độ phân giải 0.005g
🎯 Tất cả sản phẩm đều là hàng chính hãng A&D Nhật Bản, có đầy đủ phụ kiện đi kèm, hỗ trợ kỹ thuật, và bảo hành theo tiêu chuẩn quốc tế.
Liên hệ ngay để được tư vấn model phù hợp với nhu cầu sấy ẩm trong phòng thí nghiệm, sản xuất hoặc R&D.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.