máy thủy bình kỹ thuật số – Hãng sản xuất: TOPCON
Máy thủy bình kĩ thuật số serie DL-500 của Topcon tối đa hóa hiệu suất làm việc và hạn chế tối đa những lỗi kĩ thuật, cung cấp sự chính xác và tốc độ đo, bất chấp những kĩ năng vận hành.
Máy thủy bình kỹ thuật số DL-500
Thông số chi tiết Topcon DL-500
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA SERI MÁY DL-500 | |||
| ỐNG KÍNH | DL-502 | DL-503 | |
| Độ Phóng Đại | 32X | 28X | |
| Đường kính kính vật | 45mm (1.78in.) | 36mm (1.42in.) | |
| Độ phân giải | 3” | 3.5” | |
| Trường Nhìn | 1°20” | 1°20” | |
| Khoảng Đo nhỏ nhất | 5.0ft. (1.5m) | 5.0ft. (1.5m) | |
| Hình ảnh | Thuận | Thuận | |
| Tỷ số Stadia | 100 | 100 | |
| Bù Nghiêng | DL-502 | DL-503 | |
| Kiểu bù | Con Lắc tự động | ||
| Phạm vi bù | ±15’ | ±15’ | |
| ĐO CAO | DL-502 | DL-503 | |
| Độ chính xác | (Chính xác trong 1km đo đi đo về) | ||
| Hiển thị số điện tử | |||
| Kim loại | 0.6mm | 0.8mm | |
| Thủy tinh | 1.0mm | 1.5mm | |
| Cài Đặt | 1.0mm | 2.0mm | |
| Phạm vi đo | 5.3 to 328ft. (1.6 to 100m) | ||
| Thời Gian Đo | |||
| Đo tinh | 3′ | ||
| Đo thô | 1″ | 1″ | |
| Hiển thị nhỏ nhất | 0.0001/0.001m, 0.001/0.01ft., 1/8in. | ||
| Đo Khoảng Cách | DL-502 | DL-503 | |
| Độ chính xác | |||
| 10m | ±0.4in. (±10mm) | ±0.4in. (±10mm) | |
Máy Kinh Vỹ- Máy thủy bình
GIÁ LIÊN HỆ








